啡廳
phê thính
Hán Việt: phê thính · Pinyin: fēi tīng
Tổng quan
xem 咖啡廳|咖啡厅
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 咖啡廳|咖啡厅
Eng
- CC-CEDICT see 咖啡廳|咖啡厅[ka1 fei1 ting1]
- Cihui see 咖啡廳|咖啡厅
Hán Việt: phê thính · Pinyin: fēi tīng
xem 咖啡廳|咖啡厅