啥子
Pinyin: shá zi
Tổng quan
(phương ngữ) gì
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) gì
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 什麼、那般。如:「瞧他傻乎乎的樣子,能有啥子見識?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疑问代词。什么;什么东西。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) what
- Cihui 啥子 házi pr. <topo.> what; which thing
Pinyin: shá zi
(phương ngữ) gì