嘖巴

zé bā sách ba

Hán Việt: sách ba · Pinyin: zé bā

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容咂嘴的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容咂嘴的样子。