啪脫 pā tuō Pinyin: pā tuō Tổng quan Cấu tạo: 啪 + 脫 (thoát)Pinyinpā tuōCấu tạo啪 + 脫 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。物体落地或撞击声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。物体落地或撞击声。