啬养

sè yǎngsắc dưỡng

Hán Việt: sắc dưỡng · Pinyin: sè yǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹保养。

Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹保养。

Từ liên quan

Gần nghĩa

养伤 · 养兵 · 养分 · 养地 · 养大 · 养女 · 养子 · 养家