嗇養 sè yǎng · sắc dưỡng Hán Việt: sắc dưỡng · Pinyin: sè yǎng Tổng quan Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 養 (dưỡng)Pinyinsè yǎngHán Việtsắc dưỡngCấu tạo嗇 + 養 · sắc + dưỡng nghĩa thành phần: sắc + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹保养。Tân Hoa Tự Điển 1.犹保养。