嗇術

sè shù sắc thuật

Hán Việt: sắc thuật · Pinyin: sè shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓对自己的技艺有所保留,不完全使用出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对自己的技艺有所保留,不完全使用出来。