嗇氣 sè qì · sắc khí Hán Việt: sắc khí · Pinyin: sè qì Tổng quan Cấu tạo: 嗇 (sắc) + 氣 (khí)Pinyinsè qìHán Việtsắc khíCấu tạo嗇 + 氣 · sắc + khí nghĩa thành phần: sắc + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱惜保养元气。Tân Hoa Tự Điển 1.爱惜保养元气。