齧噬
niết phệ
Hán Việt: niết phệ · Pinyin: niè shì
Tổng quan
gặm nhấm: cắn dứt
Nghĩa
Việt
- Cihui gặm nhấm: cắn dứt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 咬嚼; 比喻折磨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.咬嚼。 2.比喻折磨。
Hán Việt: niết phệ · Pinyin: niè shì
gặm nhấm: cắn dứt