齧嚼

niè jué niết tước

Hán Việt: niết tước · Pinyin: niè jué

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咬嚼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咬嚼。