齧心

niè xīn niết tâm

Hán Việt: niết tâm · Pinyin: niè xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻痛苦至极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻痛苦至极。