齧氈

niè zhān niết chiên

Hán Việt: niết chiên · Pinyin: niè zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咬吞毡毛充饥。常用以比喻坚贞不屈。典出《汉书.苏武传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咬吞毡毛充饥。常用以比喻坚贞不屈。典出《汉书.苏武传》。