齧蝕 niè shí · niết thực Hán Việt: niết thực · Pinyin: niè shí Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 蝕 (thực)Pinyinniè shíHán Việtniết thựcCấu tạo齧 + 蝕 · niết + thực nghĩa thành phần: niết + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵蚀,亏缺。Tân Hoa Tự Điển 1.侵蚀,亏缺。