啮金 niè jīn · giảo kim Hán Việt: giảo kim · Pinyin: niè jīn Tổng quan Cấu tạo: 啮 (giảo) + 金 (kim)Pinyinniè jīnHán Việtgiảo kimCấu tạo啮 + 金 · giảo + kim nghĩa thành phần: giảo + kim