嘽啍

chǎn tūn

Pinyin: chǎn tūn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容声音沉重宏大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音沉重宏大。