嘽諧

chǎn xié

Pinyin: chǎn xié

Tổng quan

Cấu tạo: + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓乐声缓慢和谐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓乐声缓慢和谐。