啷当

lāng dānglang đương

Hán Việt: lang đương · Pinyin: lāng dāng

Tổng quan

(về tuổi tác) xấp xỉ; khoảng

新华 · Tân Hoa Đại lục

左右; 上下(用于表示年龄):他才二十~岁,正是年轻力壮的时候。

Cấu tạo: 啷 (lang) + 當 (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chẳng hạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左右; 上下(用于表示年龄):他才二十~岁,正是年轻力壮的时候。

Eng

  • Cihui (dialect) (of age) more or less; or so; (dialect) and so on

Từ liên quan

Gần nghĩa

当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今 · 当代