嘯侶

xiào lǚ khiếu lữ

Hán Việt: khiếu lữ · Pinyin: xiào lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼叫同类;召唤同伴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.呼叫同类;召唤同伴。