嘯傲
khiếu ngạo
Hán Việt: khiếu ngạo · Pinyin: xiào ào
Tổng quan
khiếu ngạo: ung dung tự tại/thong dong tự tại
Nghĩa
Việt
- Cihui khiếu ngạo: ung dung tự tại/thong dong tự tại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓行为放旷,不受拘束啸傲林泉|啸傲东轩下。
Eng
- Cihui 嘯傲 xiào'ào v.p. <wr.> 1. be forthright in speech and action 2. be leisurely and carefree