啸叫
khiếu khiếu
Hán Việt: khiếu khiếu · Pinyin: xiào jiào
Tổng quan
thét; rít
1.尖利而悠长地鸣叫。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rít
- Google Alex v6 thét
- Biên soạn 嘯叫 iàojiào v. whistle
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.尖利而悠长地鸣叫。
Eng
- Cihui 嘯叫 iàojiào v. whistle
Hán Việt: khiếu khiếu · Pinyin: xiào jiào
thét; rít
1.尖利而悠长地鸣叫。