啸台

xiào táikhiếu thai

Hán Việt: khiếu thai · Pinyin: xiào tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即阮公啸台。又名阮籍台。在今河南尉氏县东南。

Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 臺 (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即阮公啸台。又名阮籍台。在今河南尉氏县东南。

Từ liên quan

Gần nghĩa

台上 · 台下 · 台东 · 台中 · 台倭 · 台前 · 台北 · 台南