嘯臺 xiào tái · khiếu thai Hán Việt: khiếu thai · Pinyin: xiào tái Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 臺 (thai)Pinyinxiào táiHán Việtkhiếu thaiCấu tạo嘯 + 臺 · khiếu + thai nghĩa thành phần: khiếu + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阮公啸台。又名阮籍台。在今河南尉氏县东南。Tân Hoa Tự Điển 1.即阮公啸台。又名阮籍台。在今河南尉氏县东南。