嘯吟 xiào yín · khiếu ngâm Hán Việt: khiếu ngâm · Pinyin: xiào yín Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 吟 (ngâm)Pinyinxiào yínHán Việtkhiếu ngâmCấu tạo嘯 + 吟 · khiếu + ngâm nghĩa thành phần: khiếu + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长啸哀叹; 犹啸歌。Tân Hoa Tự Điển 1.长啸哀叹。 2.犹啸歌。