嘯命 xiào mìng · khiếu mệnh Hán Việt: khiếu mệnh · Pinyin: xiào mìng Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 命 (mệnh)Pinyinxiào mìngHán Việtkhiếu mệnhCấu tạo嘯 + 命 · khiếu + mệnh nghĩa thành phần: khiếu + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高声命令。Tân Hoa Tự Điển 1.高声命令。