嘯引

xiào yǐn khiếu dẫn

Hán Việt: khiếu dẫn · Pinyin: xiào yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啸聚;招引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.啸聚;招引。