嘯歌 xiào gē · khiếu ca Hán Việt: khiếu ca · Pinyin: xiào gē Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 歌 (ca)Pinyinxiào gēHán Việtkhiếu caCấu tạo嘯 + 歌 · khiếu + ca nghĩa thành phần: khiếu + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长啸歌吟。Tân Hoa Tự Điển 1.长啸歌吟。EngCihui 嘯歌 xiàogē v. sing at full voice