嘯結

xiào jié khiếu kết

Hán Việt: khiếu kết · Pinyin: xiào jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹啸聚。谓结伙为盗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹啸聚。谓结伙为盗。