嘯風子 xiào fēng zi · khiếu phong tử Hán Việt: khiếu phong tử · Pinyin: xiào fēng zi Tổng quan Cấu tạo: 嘯 (khiếu) + 風 (phong) + 子 (tử)Pinyinxiào fēng ziHán Việtkhiếu phong tửCấu tạo嘯 + 風 + 子 · khiếu + phong + tử nghĩa thành phần: khiếu + phong + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虎的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.虎的别名。