啻啻磕磕

chì chì kē kē thí thí khái khái

Hán Việt: thí thí khái khái · Pinyin: chì chì kē kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thí) + (thí) + (khái) + (khái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因年老而行動遲緩的樣子。《金瓶梅》第二○回:「那老馮老行貨子啻啻磕磕的,獨自在那裡,我又不放心!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话断断续续,含糊不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容说话断断续续,含糊不清。