啼啼哭哭

tí tí kū kū đề đề khốc khốc

Hán Việt: đề đề khốc khốc · Pinyin: tí tí kū kū

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (đề) + (khốc) + (khốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哭泣不止。《儒林外史》第一回:「只見許多男女,啼啼哭哭,在街上過。」《紅樓夢》第一○三回:「他跟了一個破老婆子出了門,在街上啼啼哭哭的僱了一輛破車。」也作「哭哭啼啼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哭泣不止。

Eng

  • Cihui 啼啼哭哭 ítíkūkū r.f. cry; weep