啼妝 tí zhuāng · đề trang Hán Việt: đề trang · Pinyin: tí zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 啼 (đề) + 妝 (trang)Pinyintí zhuāngHán Việtđề trangCấu tạo啼 + 妝 · đề + trang nghĩa thành phần: đề + trang