啼明

tí míng đề minh

Hán Việt: đề minh · Pinyin: tí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡啼叫报晓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸡啼叫报晓。

Eng

  • Cihui 啼明 ímíng ?? ??