啼泣
đề khấp
Hán Việt: đề khấp · Pinyin: tí qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哭泣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.哭泣。
Eng
- Cihui 啼泣 tíqì v. weep
ja
- JMdict crying aloud|wailing|bawling
Hán Việt: đề khấp · Pinyin: tí qì