啼珠 tí zhū · đề châu Hán Việt: đề châu · Pinyin: tí zhū Tổng quan Cấu tạo: 啼 (đề) + 珠 (châu)Pinyintí zhūHán Việtđề châuCấu tạo啼 + 珠 · đề + châu nghĩa thành phần: đề + châu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 淚珠。唐.元稹〈月臨花〉詩:「夜久清露多,啼珠墜還結。」MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指露珠。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指露珠。