啼謼

tí hūđề hô

Hán Việt: đề hô · Pinyin: tí hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.啼哭呼叫。

Cấu tạo: 啼 (đề) + 謼 (hô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.啼哭呼叫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

啼叫 · 啼哭 · 啼啭 · 啼声 · 啼哩曳 · 啼哭佛 · 啼天哭地 · 啼笑皆非