啼魂

tí hún đề hồn

Hán Việt: đề hồn · Pinyin: tí hún

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指杜鹃鸟。古代传说杜鹃鸟乃上古蜀王望帝(杜宇)所化,至春啼鸣,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指杜鹃鸟。古代传说杜鹃鸟乃上古蜀王望帝(杜宇)所化,至春啼鸣,故称。