啼鳴 tí míng · đề minh Hán Việt: đề minh · Pinyin: tí míng Tổng quan Cấu tạo: 啼 (đề) + 鳴 (minh)Pinyintí míngHán Việtđề minhCấu tạo啼 + 鳴 · đề + minh nghĩa thành phần: đề + minh Nghĩa EngCihui 啼鳴 tímíng v. crow; caw