啼鳴

tí míng đề minh

Hán Việt: đề minh · Pinyin: tí míng

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸣叫。

Eng

  • Cihui 啼鳴 tímíng v. crow; caw