啾叫 thu khiếu Hán Việt: thu khiếu Tổng quan Cấu tạo: 啾 (thu) + 叫 (khiếu)Hán Việtthu khiếuCấu tạo啾 + 叫 · thu + khiếu nghĩa thành phần: thu + khiếu Nghĩa EngCihui 啾叫 iūjiào v. chirp