啾號

jiū hào thu hào

Hán Việt: thu hào · Pinyin: jiū hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杂乱地鸣叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱地鸣叫。