啾哗

jiū huāthu hoa

Hán Việt: thu hoa · Pinyin: jiū huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喧闹。

Cấu tạo: 啾 (thu) + 譁 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哗变 · 哗哗 · 哗啦 · 哗然 · 哗笑 · 啾唧 · 啾啾 · 譁笑