啾譁

jiū huā thu hoa

Hán Việt: thu hoa · Pinyin: jiū huā

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹。