啾啁 jiū zhāo·thu trù Hán Việt: thu trù · Pinyin: jiū zhāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。细碎杂乱声。 Cấu tạo: 啾 (thu) + 啁 (trù)Pinyinjiū zhāoHán Việtthu trùCấu tạo啾 + 啁 · thu + trù nghĩa thành phần: thu + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。细碎杂乱声。 Từ liên quan Gần nghĩa啁哳 · 啁啾 · 啁噍 · 啾唧 · 啾啾 · 啁1. · 啁2. · 啁啾叫