喀哒

kā dāCA ĐÁT

Hán Việt: CA ĐÁT · Pinyin: kā dā

Tổng quan

xành xạch; sình sịch (tiếng xe nổ). vừa nghe sình sịch một tiếng là đặt ngay điện thoại xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

象声词~一声,放下了电话筒。也作咔哒。

Cấu tạo: 喀 (khách) + 噠

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) tách
  • Tần suất từ sình sịch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词~一声,放下了电话筒。也作咔哒。

Eng

  • Cihui (onom.) click
  • Tần suất từ (onom.) click

Từ liên quan

Gần nghĩa

哒嗪 · 喀什 · 喀吧 · 喀喀 · 喀嚓 · 喀山 · 喀什市 · 喀喇沁