喀啦 kā la · khách lạp Hán Việt: khách lạp · Pinyin: kā la Tổng quan Cấu tạo: 喀 (khách) + 啦 (lạp)Pinyinkā laHán Việtkhách lạpCấu tạo喀 + 啦 · khách + lạp nghĩa thành phần: khách + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。