喀巴 kā bā · khách ba Hán Việt: khách ba · Pinyin: kā bā Tổng quan Cấu tạo: 喀 (khách) + 巴 (ba)Pinyinkā bāHán Việtkhách baCấu tạo喀 + 巴 · khách + ba nghĩa thành phần: khách + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"喀吧"。