喀戎 kā róng · khách nhung Hán Việt: khách nhung · Pinyin: kā róng Tổng quan Cấu tạo: 喀 (khách) + 戎 (nhung)Pinyinkā róngHán Việtkhách nhungCấu tạo喀 + 戎 · khách + nhung nghĩa thành phần: khách + nhung