喀雜 kā zá · khách tạp Hán Việt: khách tạp · Pinyin: kā zá Tổng quan Cấu tạo: 喀 (khách) + 雜 (tạp)Pinyinkā záHán Việtkhách tạpCấu tạo喀 + 雜 · khách + tạp nghĩa thành phần: khách + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。倾吐,说。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。倾吐,说。