喁唱 yóng chàng · ngung xướng Hán Việt: ngung xướng · Pinyin: yóng chàng Tổng quan Cấu tạo: 喁 (ngung) + 唱 (xướng)Pinyinyóng chàngHán Việtngung xướngCấu tạo喁 + 唱 · ngung + xướng nghĩa thành phần: ngung + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相应和。Tân Hoa Tự Điển 1.相应和。