喁喁哝哝
ngung ngung nông nông
Hán Việt: ngung ngung nông nông · Pinyin: yóng yóng nóng nóng
Tổng quan
1.形容低声说话。
低語的樣子。《老殘遊記》第一○回:「聽他們又喁喁噥噥了好久,璵姑方回。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thì thầm
- Biên soạn r.f. whispering
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容低声说话。
Eng
- Cihui 喁喁噥噥 óngyóngnóngnóng r.f. whispering