喁望 yóng wàng·ngung vọng Hán Việt: ngung vọng · Pinyin: yóng wàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹仰望; 渴望。 Cấu tạo: 喁 (ngung) + 望 (vọng)Pinyinyóng wàngHán Việtngung vọngCấu tạo喁 + 望 · ngung + vọng nghĩa thành phần: ngung + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹仰望; 渴望。 Từ liên quan Gần nghĩa喁喁 · 望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫 · 望奎