喂入 wéi rù · uy nhập Hán Việt: uy nhập · Pinyin: wéi rù Tổng quan Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập)Pinyinwéi rùHán Việtuy nhậpCấu tạo喂 + 入 · uy + nhập nghĩa thành phần: uy + nhập