喂入

wéi rùuy nhập

Hán Việt: uy nhập · Pinyin: wéi rù

Tổng quan

Cấu tạo: 喂 (uy) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đưa vào

Đức

  • Handedict Eingang, Einlauf (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住