喂哺

wèi bǔủy bộ

Hán Việt: ủy bộ · Pinyin: wèi bǔ

Tổng quan

cho trẻ ăn

Cấu tạo: 餵 (ủy) + 哺 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho ăn
  • Tần suất từ cho trẻ ăn

Eng

  • Cihui to feed (a baby)
  • Tần suất từ to feed (a baby)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哺乳 · 哺养 · 哺吩 · 哺育 · 喂养 · 喂奶 · 喂料 · 喂雞